nam giao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ tế trời của vua chúa trong thời phong kiến: Một nghi lễ quan trọng do nhà vua đích thân chủ trì để tế lễ Trời Đất, cầu mong quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa. Đây là một nghi thức quốc gia tối cao, thể hiện quyền uy "thiên tử" (con trời) của hoàng đế.
- Địa điểm, đàn tế nơi cử hành nghi lễ này: Chỉ khu vực kiến trúc đặc biệt, thường là một đàn tế lộ thiên được xây dựng ở phía nam kinh thành, nơi diễn ra lễ tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lễ nam giao thường được cử hành vào mùa xuân, do nhà vua đứng chủ tế. (Lễ nam giao thường được tổ chức vào mùa xuân, do nhà vua đứng làm chủ lễ.)
- Triều Nguyễn cho xây dựng đàn nam giao ở phía nam kinh thành Huế. (Triều Nguyễn cho xây dựng đàn tế nam giao ở phía nam kinh thành Huế.)
- Nghi thức nam giao thể hiện tư tưởng "thiên mệnh" của các triều đại phong kiến. (Nghi thức nam giao thể hiện tư tưởng "mệnh trời" của các triều đại phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cử hành/tổ chức lễ nam giao": thực hiện nghi lễ nam giao một cách trang trọng.
- Vua Gia Long là vị vua đầu tiên của nhà Nguyễn cử hành lễ nam giao. (Vua Gia Long là vị vua đầu tiên của nhà Nguyễn thực hiện lễ nam giao.)
"đàn nam giao": chỉ cụ thể công trình kiến trúc, nơi tiến hành lễ tế.
- Đàn nam giao ở Huế ngày nay là một di tích lịch sử quan trọng. (Đàn nam giao ở Huế ngày nay là một di tích lịch sử quan trọng.)
Biến thể và từ liên quan
- Tế Giao (cụm từ Hán Việt đồng nghĩa): Chỉ chung lễ tế Trời Đất ở ngoài giao (ngoài thành). "Nam giao" là một hình thức cụ thể của "Tế Giao".
- Tế Đàn (danh từ): Đàn để tế lễ, có thể dùng để chỉ đàn nam giao.
- Lễ tế trời (cụm từ giải nghĩa): Cụm từ dùng để giải thích ý nghĩa của "nam giao" một cách dễ hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Lễ tế trời: Nghi lễ tế Trời (cách gọi phổ thông, giải thích nghĩa).
- Tế Giao: Lễ tế ở ngoài đồng (cách gọi trang trọng, cùng gốc Hán Việt).
Ghi chú về ngữ dụng
- Từ "nam giao" là một thuật ngữ lịch sử, văn hóa, chủ yếu được dùng khi nói về nghi lễ, phong tục của các triều đại phong kiến Việt Nam (như triều Lý, Trần, Lê, Nguyễn). Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, trừ khi nói về lịch sử hoặc di tích.
- Từ này có nguồn gốc Hán Việt: "nam" (phía nam) và "giao" (vùng đất trống ngoài thành), phản ánh quan niệm cổ về việc tế Trời phải được thực hiện ở một đàn tế lộ thiên xây về phía nam kinh thành.
- Lễ tế trời của vua chúa trong thời phong kiến.